Food and Drink – Vocabulary Slides (12 words)
Bộ slide giúp học sinh làm quen với các từ vựng về đồ ăn và thức uống trong bài học. Giáo viên có thể chiếu từng slide, cho học sinh nghe phát âm và nhắc lại theo câu ví dụ.
Phù hợp với
Global Success 7
Kỹ năng
Vocabulary
Listening
Hoạt động phù hợp với học sinh cần học từ mới qua hình ảnh, âm thanh và ví dụ ngắn gọn.
Từ vựng trong bài
pork
roast chicken
fried vegetables
fried tofu
shrimp
juice
Cách trình bày theo slide giúp giáo viên dẫn dắt bài học rõ ràng, dễ kiểm soát nhịp lớp. Học sinh được nghe phát âm và nhìn ngữ cảnh minh họa, từ đó dễ ghi nhớ nghĩa và cách dùng từ hơn.
💡
Gợi ý sử dụng
Giáo viên có thể dùng phần review để kiểm tra nhanh sau khi dạy từ mới. Khi giao về nhà, gửi link để học sinh tự bấm loa và ôn lại theo tốc độ của mình.
🔒 Nội dung dành cho thành viên
Đăng ký gói thành viên để truy cập toàn bộ thư viện, hoặc mua lẻ game này.

